Dịch

barnacular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc đặc tính của hàtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or characteristic of barnacles.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • shell-fish ; big-bellied , .
  • , , 500 .

AI