Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barlowite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A basic cuprous bromide / fluoride Cu₄BrF(OH)₆ that is antiferromagnetic
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
Barlow
+
-ite
AI
1
A basic cuprous bromide / fluoride Cu₄BrF(OH)₆ that is antiferromagnetic
1
A basic cuprous bromide / fluoride Cu₄BrF(OH)₆ that is antiferromagnetic
1
A basic cuprous bromide / fluoride Cu₄BrF(OH)₆ that is antiferromagnetic