Dịch

barleymeal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại bột hoặc bột được chế biến từ lúa mạch; đặc biệt là từ lúa mạch hai hàng thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any type of meal or flour prepared from barley; especially, that from ordinary two-row barley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barleymealDạng gốc (base form)
  2. barleymealsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 16 , , , , , , .

AI