barleymeal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại bột hoặc bột được chế biến từ lúa mạch; đặc biệt là từ lúa mạch hai hàng thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any type of meal or flour prepared from barley; especially, that from ordinary two-row barley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barleymealDạng gốc (base form)
- barleymealsSố nhiều (plural)