Dịch

bark mitzvah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quan sát và kỷ niệm tuổi trưởng thành của một con chódanh từAn observance and celebration of a dog's coming of age.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bark mitzvahDạng gốc (base form)
  2. bark mitzvahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI