Nghĩa chính
- Barista nam đặc biệtdanh từA specifically male barista.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- baristoDạng gốc (base form)
- baristosSố nhiều (plural)
- baristi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- — , .
- ; , . .