bargee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền viên của một sà lan đang làm việcdanh từA crewman of a working barge.
- Là người thô tục, dễ nói xấu. Những người biên tập từ điển này, khi dọn dẹp mục này, có thể tìm kiếm "sà lan" tại madameulalie.org để biết ví dụ về cách sử dụng nó trong các tác phẩm của P.G. Wodehousedanh từA vulgar person, prone to bad language. Editors of this dictionary, when cleaning up this entry, may wish to search "bargee" at madameulalie.org for examples of its usage in the works of P.G. Wodehouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bargeeDạng gốc (base form)
- bargeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swear like a bargeecụm từ | cụm từ | Chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn |