Dịch

bargaining power

danh từ (noun)
US/ˈbɑɹɡɪnɪŋ ˈpaʊ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Thế thương lượng, quyền thương lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of leverage or influence that a party has in the course of a negotiation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bargaining powerDạng gốc (base form)
  2. bargaining powersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tất cả công nhân nên gia nhập một công đoàn lớn để tối đa hóa thế thương lượng.

AI