Nghĩa chính
- Quân bài thương lượngdanh từSomeone or something used as a leverage in negotiations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bargaining chipDạng gốc (base form)
- bargaining chipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — 1992.Số tiền được cam kết riêng cho các lực lượng an ninh không được trở thành một quân bài thương lượng — chính sau khi Nga cắt nguồn tiền này, chính phủ ở Kabul đã sụp đổ vào năm 1992.
- .Algeria đã trở thành một quân bài thương lượng trong một ván bài poker toàn cầu.
- , .Trên thực tế, hiện nay chúng ta có một loạt các công nghệ và vũ khí cung cấp tất cả những quân bài thương lượng mà chúng ta cần.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)