Dịch

barefooting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trượt nước bằng chân trần (không có ván trượt nước)danh từkhông đếm được (uncountable)water skiing with bare feet (without water skis)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI