Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barefooting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trượt nước bằng chân trần (không có ván trượt nước)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
water skiing with bare feet (without water skis)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
barefooter
Nguồn gốc
(etymology)
barefoot
+
-ing
AI
1
Trượt nước bằng chân trần (không có ván trượt nước)
1
Trượt nước bằng chân trần (không có ván trượt nước)
1
Trượt nước bằng chân trần (không có ván trượt nước)