Dịch

bare necessities

danh từ (noun)
US/ˈbɛɚ nəˈsɛsɪtiz/

Nghĩa chính

  1. Những vật dụng cơ bản nhất cần thiết để sống hoặc để làm một việc gì đódanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The most basic items required in order to live or to do something.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI