Dịch

bare navy

danh từ (noun)
UK/ˈbɛː ˈnɛjvɪj/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thực phẩm sẵn có chỉ giới hạn ở khẩu phần phục vụ cơ bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The situation where available food is limited to basic service rations.

Ví dụ

  • , . .
  • , , ' ', soldier's 'hard-tack'; […]

AI