Dịch

bare metal

danh từ (noun)
UK/ˈbɛː ˈmɛ.təl/US/ˈbɛɚ ˈmɛtəl/

Nghĩa chính

  1. Môi trường thời gian chạy có ít hoặc không có tính trừu tượng: thường sử dụng ngôn ngữ lập trình cấp thấp, không có quyền truy cập vào bất kỳ cơ sở hệ điều hành nào và giao tiếp trực tiếp với phần cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A runtime environment where little to no abstraction is available: usually employing a low-level programming language, without access to any operating system facilities, and interfacing hardware directly.
  2. Phần cứng vật lý, trái ngược với ảo hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Physical hardware, as opposed to virtualised.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem bare, metaldanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see bare, metal.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . , , ( ).
  • , — , , , .
  • Ziri .

AI