Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bare board
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛː ˈ
b
ɔː
d
/
US
/ˈ
b
ɛɚ ˈ
b
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Bảng trần (chưa gắn linh kiện)
danh từ
A printed circuit board before it has any electronic components or holes added.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bare board
Dạng gốc
(base form)
bare board
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bảng trần (chưa gắn linh kiện)
1
Bảng trần (chưa gắn linh kiện)
1
Bảng trần (chưa gắn linh kiện)