Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barcode scanner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
.
k
əʊ
d
ˈ
s
k
æ
n
ə
/
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ.
k
oʊ
d
ˈ
s
k
æ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy quét mã vạch
danh từ
A barcode reader.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barcode scanner
Dạng gốc
(base form)
barcode scanner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy quét mã vạch
1
Máy quét mã vạch
1
Máy quét mã vạch