Dịch

Barcelona

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Thủ đô Catalonia, Tây Ban Nhadanh từ riêngThe capital city of Catalonia, Spain.
  2. Tỉnh thuộc vùng Catalunya, Tây Ban Nhadanh từ riêngA province of Catalonia, Spain.
  3. Đô thị thuộc bang Rio Grande do Norte, Brasildanh từ riêngA municipality of Rio Grande do Norte, Brazil.
  4. Thôn ở giáo xứ Pelynt, Cornwall, Anhdanh từ riêngA hamlet in Pelynt parish, Cornwall, England.

Cụm từ (phrase)

Barcelona chairdanh từChiếc ghế do Mies van der Rohe thiết kế có khung kim loại cong bao gồm một đường cong nhẹ nhàng tạo hình cho chân sau và chân trước giao nhau với một đường cong nông hình chữ S tạo hình cho ghế và chân sau, không có tay vịn và đệm da

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Barangay thuộc Solsona
  1. Barangay thuộc Solsona, Ilocos Norte, PhilippinesA barangay of Solsona, Ilocos Norte, Philippines.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI