Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
barcalounger
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɑ
ɹ
k
ə
ˌ
l
aʊ
n
d
͡
ʒ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Chiếc ghế bành có tựa có thể ngả nhồi bông sang trọng
danh từ
A plush stuffed recliner armchair.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barcalounger
Dạng gốc
(base form)
barcalounger
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
With
a
little
marketing
,
these
could
easily
replace
barcaloungers
and
lazy
boys
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lazyboy
Nguồn gốc
(etymology)
Barcalo
“the manufacturer”
+
lounger
AI
1
Chiếc ghế bành có tựa có thể ngả nhồi bông sang trọng
1
Chiếc ghế bành có tựa có thể ngả nhồi bông sang trọng
1
Chiếc ghế bành có tựa có thể ngả nhồi bông sang trọng