Nghĩa chính
- Cột xoắn tiệm cắt tócdanh từA type of sign indicating a barber's shop, most traditionally a pole with a helix of red and white stripes, in the US including blue, sometimes moving.
- Chỉ báo sọc có chuyển động nhanh chóng thu hút sự chú ýdanh từA striped indicator whose movement quickly attracts the eye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barber poleDạng gốc (base form)
- barber polesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barber pole effectdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với barber pole illusion |
| barber pole illusiondanh từ | danh từ | Ảo ảnh quang học, trong đó, khi một cột có sọc chéo được xoay quanh trục thẳng đứng của nó (theo chiều ngang), nó sẽ xuất hiện như thể các sọc đang di chuyển theo hướng trục thẳng đứng của nó (hướng xuống trong trường hợp hoạt ảnh ở bên phải) chứ không phải xung quanh nó |