Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barbarianess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ man rợ
danh từ
female barbarian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barbarianess
Dạng gốc
(base form)
barbarianess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
barbarian
+
-ess
AI
1
Nữ man rợ
1
Nữ man rợ
1
Nữ man rợ