barangay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị chính quyền địa phương nhỏ nhất ở Philippines, một đơn vị trực thuộc thành phố hoặc đô thịdanh từThe smallest local government unit in the Philippines, a subdivision of a city or municipality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barangayDạng gốc (base form)
- barangaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barangay 9danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 6danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 1danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 8danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 7danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 2danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 3danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
| Barangay 4danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacacay, Albay, Philippines |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Philippine Spanishbarangay
- từ tiếng Tagalogbalangay
Ví dụ
- (.. ), .