Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bar graph
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
f
/
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ ˈ
ɡ
ɹ
æ
f
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ thị thanh, đồ thị dải
danh từ
Synonym of bar chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bar graph
Dạng gốc
(base form)
bar graph
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bar chart
AI
1
Đồ thị thanh
1
Đồ thị thanh
1
Đồ thị thanh