Dịch

bar cookie

danh từ (noun)
US/ˈbɑɹ ˈkʊki/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh đặc, thường dai, được nướng trong chảo nướng phẳng nôngdanh từA kind of dense, often chewy, cake baked in a shallow flat baking pan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bar cookieDạng gốc (base form)
  2. bar cookiesSố nhiều (plural)

AI