Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baptism of blood
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
p
t
ɪ
z
ə
m
ə
v
ˈ
b
l
ʌ
d
/
Nghĩa chính
1
Sự tử đạo Kitô giáo
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Christian martyrdom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baptism of blood
Dạng gốc
(base form)
baptism
s of blood
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự tử đạo Kitô giáo
1
Sự tử đạo Kitô giáo
1
Sự tử đạo Kitô giáo