Dịch

bannock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì không men, thường được làm bằng bột lúa mạch, bột mì hoặc bột yến mạch; đôi khi bằng đậu Hà Lan hoặc cách khácdanh từkhông đếm được (uncountable)An unleavened bread, usually made with barleymeal, wheatmeal, or oatmeal; sometimes of peasemeal or otherwise.
  2. Loại bánh quy làm từ bột mì hoặc bột ngô, mỡ và đôi khi là bột nở, thường được nướng trên lửa, quấn quanh que hoặc trong chảodanh từkhông đếm được (uncountable)A biscuit bread made of wheat flour or cornmeal, fat, and sometimes baking powder, typically baked over a fire, wrapped around a stick or in a pan.
  3. Loại bánh mì truyền thống này hoặc bất kỳ loại bánh mì truyền thống tương tự nào được làm bởi người Mỹ bản địa, có nguồn gốc từ các nguồn bản địa như ngô hoặc giả ngũ cốc và các loại thực vật có rễ tinh bộtdanh từkhông đếm được (uncountable)This or any similar traditional bread when made by indigenous Americans, originally from native sources such as maize or pseudocereals and plants with starchy roots

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bannockDạng gốc (base form)
  2. bannocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bannock Countydanh từ riêngMột trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pocatello
currant-bannockChưa có nghĩa
bannock puncherChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , . , , , , .
  • “ !” . bannock-baking, .
  • father’s , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibannoke
  2. từ tiếng Anh cổbannuc
  3. từ tiếng Latinhpānicum“millet”

Cùng gốc (doublet)bonnag

AI