Dịch

banner drop

danh từ (noun)
UK/ˈbænə ˈdɹɒp/US/ˈbænɚ ˈdɹɑp/

Nghĩa chính

  1. Hành động phản đối trong đó một biểu ngữ được trưng bày ở nơi công cộng để truyền bá một thông điệpdanh từA protest action in which a banner is revealed in a public place to spread a message.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banner dropDạng gốc (base form)
  2. banner dropsSố nhiều (plural)

AI