Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bankrupt worm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
ŋ
k
ɹ
ə
p
t
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Giun tròn ký sinh thuộc chi Trichostrongylus
danh từ
A parasitic roundworm of the genus Trichostrongylus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bankrupt worm
Dạng gốc
(base form)
bankrupt worm
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giun tròn ký sinh thuộc chi Trichostrongylus
1
Giun tròn ký sinh thuộc chi Trichostrongylus
1
Giun tròn ký sinh thuộc chi Trichostrongylus