Dịch

banjo enclosure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm được tìm thấy trên các địa điểm vào giữa thời kỳ đồ sắt ở Vương quốc Anh có hình dáng giống như một chiếc đàn banjodanh từA feature found on mid-Iron Age sites in Great Britain that resembles a banjo in plan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banjo enclosureDạng gốc (base form)
  2. banjo enclosuresSố nhiều (plural)

AI