Dịch

banjo bolt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bu-lông được tìm thấy trong khớp nối đàn banjodanh từThe bolt found in a banjo fitting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banjo boltDạng gốc (base form)
  2. banjo boltsSố nhiều (plural)

AI