Nghĩa chính
- Nước Bandungdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet and cold Malaysian and Singaporean drink made with rose syrup and evaporated milk or condensed milk.
Ví dụ
- .Đứa trẻ bắt đầu uống nước Bandung.
- .Đứa trẻ chuẩn bị uống nước Bandung.
- .Đứa trẻ đã thôi uống nước Bandung.