Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bancroftian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Do giun đũa Wuchereria bancrofti gây ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Caused by the roundworm Wuchereria bancrofti
Nguồn gốc
(etymology)
Bancroft
+
-ian
AI
1
Do giun đũa Wuchereria bancrofti gây ra
1
Do giun đũa Wuchereria bancrofti gây ra
1
Do giun đũa Wuchereria bancrofti gây ra