Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bancorporation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty cổ phần ngân hàng
danh từ
A bank holding company.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bancorporation
Dạng gốc
(base form)
bancorporation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bank
+
corporation
AI
1
Công ty cổ phần ngân hàng
1
Công ty cổ phần ngân hàng
1
Công ty cổ phần ngân hàng