Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bancha
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
n
.
t
͡
ʃ
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại trà xanh cấp thấp của Nhật Bản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of low-grade Japanese green tea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bancha
bancha
n
Món ăn nhỏ dùng với cơm trong ẩm thực Hàn Quốc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
番茶
bancha
Ví dụ
Bancha
is
served
at
most
restaurants
in
Japan
.
As
soon
as
customers
are
seated
,
a
teapot
of
bancha
is
brought
to
the
table
.
AI
1
Loại trà xanh cấp thấp của Nhật Bản
1
Loại trà xanh cấp thấp của Nhật Bản
1
Loại trà xanh cấp thấp của Nhật Bản