Dịch

banca

danh từ (noun)
/bɐŋˈkaʔ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ca nô; một ca nô outrigger hoặc đàodanh từA canoe; an outrigger canoe or dugout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bancaDạng gốc (base form)
  2. bancasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

motor bancadanh từĐồng nghĩa với motorized banca
motorized bancadanh từMột chiếc banca có động cơ; một chiếc thuyền máy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Philippine Spanishbanca
  2. từ tiếng Tagalogbangka

Ví dụ

  • . . .

AI