Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banana plug
danh từ
(noun)
UK
/
b
ə
ˈ
n
ɑː
.
n
ə
ˈ
p
l
ʌ
ɡ
/
US
/
b
ə
ˈ
n
æ
n
ə
ˈ
p
l
ʊ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Phích chuối
danh từ
A single-wire male component of a banana connector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banana plug
Dạng gốc
(base form)
banana plug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phích chuối
1
Phích chuối
1
Phích chuối