Dịch

bamboozlery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình bị lừa hoặc bị lừadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of bamboozling or being bamboozled.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • I’m , .

AI