Dịch

balun

danh từ (noun)
/ˈbælˌʌn/

Nghĩa chính

  1. Bộ biến thế cân bằng (từ vào đối xứng ra không đối xứng)danh từAn electronic device for connecting a balanced transmission line to an unbalanced one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balunDạng gốc (base form)
  2. balunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ balanced–unbalanced

Ví dụ

  • [23] open-circuited λ/4 .
  • () .

AI