Nghĩa chính
- Bộ biến thế cân bằng (từ vào đối xứng ra không đối xứng)danh từAn electronic device for connecting a balanced transmission line to an unbalanced one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balunDạng gốc (base form)
- balunsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ balanced–unbalanced
Ví dụ
- [23] open-circuited λ/4 .
- () .