Dịch

ballotin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc hộp nhỏ, trang nhã (thường đựng sôcôla)danh từA small, elegant box (usually containing chocolates).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballotinDạng gốc (base form)
  2. ballotinsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cán bộ phụ trách thùng phiếu
  1. An officer in charge of a ballot box.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápballotin

Ví dụ

  • […] season's 1 6 . .
  • :

AI