ballotin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc hộp nhỏ, trang nhã (thường đựng sôcôla)danh từA small, elegant box (usually containing chocolates).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballotinDạng gốc (base form)
- ballotinsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cán bộ phụ trách thùng phiếu
- An officer in charge of a ballot box.
Họ từ (word family)
cùng gốc ballotinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápballotin
Ví dụ
- […] season's 1 6 . .
- :