Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ballot paper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
l
ə
t
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/ˈ
b
æ
l
ə
t
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lá phiếu bầu
danh từ
A voting form; the paper upon which a vote is cast during a ballot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballot paper
Dạng gốc
(base form)
ballot paper
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
ballot
paper
must
be
put
into
an
envelope
.
AI
1
Lá phiếu bầu
1
Lá phiếu bầu
1
Lá phiếu bầu