Dịch

ballot curing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà cử tri có thể sửa những lỗi nhỏ trong lá phiếu của họ, chẳng hạn như chữ ký bị thiếu, nếu không sẽ khiến lá phiếu của họ không hợp lệ và không thể đếm được. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bỏ phiếu vắng mặtdanh từthe process through which voters may correct minor errors in their ballots, such as a missing signature, that would otherwise render their ballot invalid and uncountable. It is typically used in the context of absentee ballots.

AI