Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballooningly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
So as to balloon or swell up.
chưa dịch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
ballooning
+
-ly
AI
1
So as to balloon or swell up
1
So as to balloon or swell up
1
So as to balloon or swell up