Nghĩa chính
- Một điều gì đó thú vị, mạo hiểm hoặc rắc rối bắt đầucụm từSomething exciting, risky, or troublesome begins.
- Dùng theo nghĩa đen, xem balloon, go, upcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see balloon, go, up.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| when the balloon goes upcụm từ | cụm từ | Khi hành động, sự phấn khích hoặc rắc rối bắt đầu |
Ví dụ
- — ? — 10 .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)