Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballet mistress
danh từ
(noun)
US
/
b
æ
l
ˈ
eɪ
ˈ
m
ɪ
s
t
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Nữ bậc thầy múa ba lê
danh từ
A female ballet master.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballet mistress
Dạng gốc
(base form)
ballet mistress
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ bậc thầy múa ba lê
1
Nữ bậc thầy múa ba lê
1
Nữ bậc thầy múa ba lê