Dịch

ballet dad

danh từ (noun)
US/bælˈeɪ ˈdæd/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông có con ở độ tuổi đi học, rất có thể là con gái, đặc biệt là người dành thời gian đưa đón chúng giữa các hoạt động sau giờ họcdanh từA man with school-age children, most likely girls, especially one who spends time transporting them between after-school activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballet dadDạng gốc (base form)
  2. ballet dadsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI