ballerina
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ vũ công ba-lêdanh từA female ballet dancer.
- Dạng rút gọn của prima ballerinadanh từEllipsis of prima ballerina (“the star female ballet performer in the company”).
- Vũ công ba-lê namdanh từA male ballet dancer; Synonym of ballerino.
- Giày búp bêdanh từA ballet flat shoe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ballerinaDạng gốc (base form)
- ballerinasSố nhiều (plural)
- ballerine (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prima ballerinadanh từ | danh từ | Nữ diễn viên ballet hàng đầu trong một vũ đoàn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýballerina
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ballerinaVí dụ
- .Mary đã muốn trở thành nữ vũ công ba-lê.
- .Mary là một nữ vũ công ba-lê.
- .Mary muốn trở thành nữ vũ công ba-lê.