Dịch

ballerina

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ vũ công ba-lêdanh từA female ballet dancer.
  2. Dạng rút gọn của prima ballerinadanh từEllipsis of prima ballerina (“the star female ballet performer in the company”).
  3. Vũ công ba-lê namdanh từA male ballet dancer; Synonym of ballerino.
  4. Giày búp bêdanh từA ballet flat shoe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ballerinaDạng gốc (base form)
  2. ballerinasSố nhiều (plural)
  3. ballerine (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

prima ballerinadanh từNữ diễn viên ballet hàng đầu trong một vũ đoàn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýballerina

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Mary đã muốn trở thành nữ vũ công ba-lê.
  • .Mary là một nữ vũ công ba-lê.
  • .Mary muốn trở thành nữ vũ công ba-lê.

AI