Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ball carrier
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔː
l
ˈ
k
aɹ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈ
b
ɔ
l
ˈ
k
æ
ɹ
i
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Cầu thủ mang bóng đá
danh từ
A player who carries the football.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ball carrier
Dạng gốc
(base form)
ball carrier
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ball carry
carry the ball
AI
1
Cầu thủ mang bóng đá
1
Cầu thủ mang bóng đá
1
Cầu thủ mang bóng đá