baler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy tạo kiện, ví dụ như cỏ khô hoặc bôngdanh từA machine for creating bales, e.g., of hay or cotton.
- Người tạo kiện bằng cách vận hành hoặc cho ăn một chiếc máy như vậy hoặc bằng cách tạo kiện bằng taydanh từA person who creates bales, either by operating or feeding such a machine, or by creating the bales by hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balerDạng gốc (base form)
- balersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baler twinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với haywire |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- , .