Nghĩa chính
- Áo ngực nửa cúp, thường có đường cắt ngang thấp, được thiết kế để mặc bên dưới phần áo khoét sâudanh từA half-cup bra, generally with a low horizontal cut, designed to be worn under a low-cut top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balcony braDạng gốc (base form)
- balcony brasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa