Dịch

balcony bra

danh từ (noun)
US/ˈbælkəni ˈbɹɑ/

Nghĩa chính

  1. Áo ngực nửa cúp, thường có đường cắt ngang thấp, được thiết kế để mặc bên dưới phần áo khoét sâudanh từA half-cup bra, generally with a low horizontal cut, designed to be worn under a low-cut top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balcony braDạng gốc (base form)
  2. balcony brasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI