Dịch

balbriggan

danh từ (noun)
/bælˈbɹɪɡn̩/

Nghĩa chính

  1. Vải bông dùng may quần áo lót hoặc quần áo dệt kimdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unbleached, knitted, cotton fabric mostly used for underwear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balbrigganDạng gốc (base form)
  2. balbriggansSố nhiều (plural)

AI