Dịch

bakmi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mì sợi nửa dày của Trung Quốc, hoặc một món ăn chủ yếu bao gồm chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of semi-thick Chinese wheat noodle, or a dish chiefly composed of them.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Indonesiabakmi

Cùng gốc (doublet)mami

AI