Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bakingware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bakeware
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bakeware.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bakeware
Ví dụ
ALL
UP-TO-DATE
KITCHENS
are
adopting
glass
bakingware
.
It
shines
all
dull
aluminum
,
scorched
or
crusted
bakingware
,
whether
greasy
or
black
,
whether
old
or
new
.
Just
dip
,
rub
,
rinse
—
the
shine-up
process
can
be
as
easy
and
quick
as
that
.
Nguồn gốc
(etymology)
baking
+
-ware
AI
1
Đồng nghĩa với bakeware
1
Đồng nghĩa với bakeware
1
Đồng nghĩa với bakeware