bak
C2trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của backtrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of back.
- Phách gỗ (nhạc cụ Hàn Quốc)danh từA wooden clapper used in Korean courts and rituals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bakDạng gốc (base form)
- baksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lo bakdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với daikon: đặc biệt là các giống tiếng Quảng Đông |
| bak changdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zongzi |
| tau yu bakdanh từ | danh từ | Món Phúc Kiến gồm thịt lợn và trứng với nước tương |
| Bak̓ʷəmgala | Kwak'wala (theo nghĩa rộng) | |
| bak kut tehdanh từ | danh từ | Món sườn heo nấu trong nước dùng, phổ biến ở Malaysia và Singapore |
| kong bak paudanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ gồm thịt hầm và gia vị trong một chiếc bánh bao hấp dẹt |
| bak chor meedanh từ | danh từ | Món mì làm từ thịt băm (thường là thịt lợn), nước tương, dầu hào và giấm đen |
| Bak̓wa̱mk̓ala | Kwak'wala (theo nghĩa rộng) |
Họ từ (word family)
cùng gốc bakNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn박bak