Dịch

bak

C2trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của backtrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of back.
  2. Phách gỗ (nhạc cụ Hàn Quốc)danh từA wooden clapper used in Korean courts and rituals

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bakDạng gốc (base form)
  2. baksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lo bakdanh từĐồng nghĩa với daikon: đặc biệt là các giống tiếng Quảng Đông
bak changdanh từĐồng nghĩa với zongzi
tau yu bakdanh từMón Phúc Kiến gồm thịt lợn và trứng với nước tương
Bak̓ʷəmgalaKwak'wala (theo nghĩa rộng)
bak kut tehdanh từMón sườn heo nấu trong nước dùng, phổ biến ở Malaysia và Singapore
kong bak paudanh từMón ăn nhẹ gồm thịt hầm và gia vị trong một chiếc bánh bao hấp dẹt
bak chor meedanh từMón mì làm từ thịt băm (thường là thịt lợn), nước tương, dầu hào và giấm đen
Bak̓wa̱mk̓alaKwak'wala (theo nghĩa rộng)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn박bak

AI